Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

汜

sì

a stream which forks and then rejoins the main branch

6 nétBộ thủ 氵Số 4038

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a stream which forks and then rejoins the main branch
  • stream which returns after branching

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

汜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan