Chữ Hán
鬆
sōng
pine tree
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pine tree
- fir tree
- loose
- to loosen
- to relax
Giản thể / Phồn thể
松→鬆
Thứ tự nét
鬆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
髻jì
bun, topknot
髯rán
mustache, beard
鬃zōng
mane
髦máo
fashionable, in vogue
鬣liè
a man's whiskers
送sòng
to see off, to send off, to dispatch
松sōng
pine tree
宋sòng
the Song dynasty
颂sòng
to laud, to acclaim
讼sòng
to accuse, to argue
怂sǒng
to arouse, to incite, to instigate
诵sòng
to chant, to recite, to repeat, to read aloud
淞sōng
a river in Jiangsu province