Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

歲

suì

year

13 nétBộ thủ 止Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • year
  • years old, age
  • harvest
  • classifier for years (of age)
  • year (of crop harvests)

Giản thể / Phồn thể

岁→歲

Bộ phận

Thứ tự nét

歲

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan