Chữ Hán
惢
suǒ
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.Bộ phận
Thứ tự nét
惢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
想xiǎng
to believe, to wish for
总zǒng
to gather, to collect
您nín
honorific for 'you'
心xīn
heart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
意yì
thought, idea, opinion
愿yuàn
desire, wish
感gǎn
to affect, to move, to touch
所suǒ
place, location
锁suǒ
lock, padlock
索suǒ
cable, rope
缩suō
to withdraw, to shrink, to pull back
梭suō
a weaver's shuttle
娑suō
to dance, to frolic
嗦suo
to suck
琐suǒ
petty