Chữ Hán
闼
tà
door, gate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- door, gate
- the door to an inner room
- door of an inner room
Giản thể / Phồn thể
闼→闥
Thứ tự nét
闼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
问wèn
to ask about, to inquire after
间jiān
between, among
门mén
gate, door, entrance, opening
闹nào
busy, lively
闻wén
news
闭bì
to shut, to close
闪shǎn
flash, lightning
阁gé
cabinet, chamber, pavilion
他tā
other, another
她tā
she, her
它tā
it
塔tǎ
tower, spire, tall building
牠tā
it
踏tà
to trample, to tread on, to walk over
塌tā
to collapse, to fall into ruin
拓tà
to develop, to expand, to open up