Chữ Hán
忐
tǎn
nervous, timorous
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- nervous, timorous
- used in 忐忑[tan3 te4]
Thứ tự nét
忐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
想xiǎng
to believe, to wish for
总zǒng
to gather, to collect
您nín
honorific for 'you'
心xīn
heart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
意yì
thought, idea, opinion
愿yuàn
desire, wish
感gǎn
to affect, to move, to touch
谈tán
to talk, to chat
碳tàn
carbon
探tàn
to find, to locate
坦tǎn
flat, level, smooth
贪tān
greedy, covetous
谭tán
surname
摊tān
to spread out, to open, to allot
坛tán
altar