Chữ Hán
圖
tú
diagram, chart, map, picture
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- diagram, chart, map, picture
- to plan
- diagram
- picture
- drawing
Giản thể / Phồn thể
图→圖
Thứ tự nét
圖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
国guó
country, nation, state
因yīn
cause, reason
图tú
diagram, chart, map, picture
回huí
to return, to turn around
四sì
four
团tuán
sphere, circle, ball
圈quān
circle, ring, loop
园yuán
garden, park
土tǔ
soil, earth
吐tǔ
to vomit, to spew out, to cough up
突tū
sudden, abrupt, unexpected
涂tú
to smear, to scribble, to daub
兔tù
rabbit, hare
徒tú
disciple, follower
途tú
way, road, path, journey, course