Chữ Hán
託
tuō
to commission, to entrust, to rely on
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to commission, to entrust, to rely on
- to trust
- to entrust
- to be entrusted with
- to act as trustee
Giản thể / Phồn thể
托→託
Dạng biến thể: 讬
Dạng biến thể
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
To depend on 乇 someone's word 言; 乇 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
託Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan