Chữ Hán
琬
wǎn
fine jade
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fine jade
- nobility
- ensign of royalty
Thứ tự nét
琬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
万wàn
ten thousand
完wán
to complete, to finish, to settle
晚wǎn
night, evening
湾wān
bay, cove, gulf, inlet
碗wǎn
bowl, small dish
弯wān
bend, curve, turn
丸wán
ball, pebble, pellet, pill