Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

為

wèi

to do, to act

12 nétBộ thủ 灬Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to do, to act
  • to handle, to govern
  • to be
  • as (in the capacity of)
  • to take sth as

Pinyin

wèiwéi

Giản thể / Phồn thể

为→為

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand 爫 leading an elephant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

為

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan