Chữ Hán
蝟
wèi
porcupine, hedgehog
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- porcupine, hedgehog
- many, varied
- vulgar, low
- (bound form) hedgehog
Giản thể / Phồn thể
猬→蝟
Thứ tự nét
蝟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
为wèi
to do, to act
位wèi
seat, throne
未wèi
not yet
微wēi
small, tiny, trifling
维wéi
to preserve, to maintain, to hold together
喂wèi
interjection used to call attention
味wèi
taste
伪wěi
false, counterfeit, bogus