Chữ Hán
玟
wén
gem, jade-like stone
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gem, jade-like stone
- jade-like stone
- veins in jade
Pinyin
wénmín
Thứ tự nét
玟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
问wèn
to ask about, to inquire after
文wén
culture, literature, writing
吻wěn
to kiss
稳wěn
steady, stable
闻wén
news
温wēn
warm, lukewarm
纹wén
line, stripe
蚊wén
mosquito, gnat