Chữ Hán
豱
wēn
short-snouted pig
17 nétBộ thủ 豕
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- short-snouted pig
- short-headed pig
Thứ tự nét
豱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan