Chữ Hán
暡
wěng
twilight before dawn
14 nétBộ thủ 日
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- twilight before dawn
- used in 暡曚[weng3 meng2]
Thứ tự nét
暡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan