Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

暡

wěng

twilight before dawn

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • twilight before dawn
  • used in 暡曚[weng3 meng2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

sun

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

暡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan