Chữ Hán
騖
wù
to gallop, to pursue, to run
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to gallop, to pursue, to run
- (bound form) to rush about
- to strive for
Giản thể / Phồn thể
骛→騖
Thứ tự nét
騖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan