Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

屭

xì

legendary hero

24 nétBộ thủ 尸Số 6852

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • legendary hero
  • Herculean strength
  • used in 贔屭|赑屃[bi4 xi4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A strong 贔 body 尸

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

屭

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan