Chữ Hán
欷
xī
to sigh
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sigh
- to sob
Thứ tự nét
欷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
次cì
order, sequence
歌gē
song, lyrics
款kuǎn
funds, payment
欲yù
desire, want, longing, intent
欧ōu
Europe, ohm
欠qiàn
to lack, to owe
欢huān
happy, glad, joyful
歇xiē
to stop, to rest, to lodge
系xì
system
西xī
west, western, westward
戏xì
play, show, theater
洗xǐ
to bathe, to rinse, to wash
吸xī
to inhale, to suck in
希xī
rare
席xí
seat, place
习xí
to study, to practice