Chữ Hán
谿
xī
valley, gorge
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- valley, gorge
- mountain stream
- variant of 溪[xi1]
Giản thể / Phồn thể
谿→谿
Dạng biến thể: 溪
Dạng biến thể
Thứ tự nét
谿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan