Chữ Hán
溪
xī
brook, creek, stream
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- brook, creek, stream
- creek
- rivulet
- variant of 溪[xi1]
Giản thể / Phồn thể
溪→溪
Dạng biến thể: 谿
Dạng biến thể
Thứ tự nét
溪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
系xì
system
西xī
west, western, westward
戏xì
play, show, theater
洗xǐ
to bathe, to rinse, to wash
吸xī
to inhale, to suck in
希xī
rare
席xí
seat, place
习xí
to study, to practice