Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

本溪

běn xī

see 本溪市[Ben3 xi1 Shi4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 本溪市[Ben3 xi1 Shi4]
  • see 本溪滿族自治縣|本溪满族自治县[Ben3 xi1 Man3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 本 · 溪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả