Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

煆

xiā

a raging fire

13 nétBộ thủ 火Số 8578

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a raging fire
  • to forge
  • to work
  • raging fire

Pinyin

xiāyā

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fire

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

煆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan