Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

暹

xiān

sunrise

15 nétBộ thủ 日Số 4203

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sunrise
  • to advance, to rise, to go forward

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The sun 日 moving 辶; 隹 provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

暹

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan