Chữ Hán
庠
xiáng
village school
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- village school
- teach
- (archaic) a school
Thứ tự nét
庠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
应yīng
should, must
度dù
degree, system
店diàn
shop, store
座zuò
seat
府fǔ
prefect
平píng
flat, level, even
库kù
armory, treasury, warehouse
广guǎng
broad, vast, wide
想xiǎng
to believe, to wish for
向xiàng
towards
像xiàng
picture, image, figure
相xiāng
mutual, reciprocal
乡xiāng
country, village
项xiàng
neck, nape
象xiàng
elephant
香xiāng
incense