Chữ Hán
骧
xiāng
to gallop about with the head uplifted
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to gallop about with the head uplifted
- (literary) to run friskily (of a horse)
- to raise
- to hold high
Giản thể / Phồn thể
骧→驤
Thứ tự nét
骧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
马mǎ
horse
驻zhù
stable
骗piàn
to cheat, to defraud, to swindle
骑qí
to ride, to mount
骚sāo
to annoy, to bother
驴lǘ
donkey, ass
冯féng
to gallop
驾jià
to drive, to ride, to sail
想xiǎng
to believe, to wish for
向xiàng
towards
像xiàng
picture, image, figure
相xiāng
mutual, reciprocal
乡xiāng
country, village
项xiàng
neck, nape
象xiàng
elephant
香xiāng
incense