Chữ Hán
頊
xū
anxious, grieving
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- anxious, grieving
- surname Xu
- Taiwan pr. [Xu4]
- used in 顓頊|颛顼[Zhuan1 xu1]
- used in 頊頊|顼顼[xu1 xu1]
Giản thể / Phồn thể
顼→頊
Thứ tự nét
頊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan