Chữ Hán
谖
xuān
to forget
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to forget
- to cheat, to lie
- to deceive
Giản thể / Phồn thể
谖→諼
Thứ tự nét
谖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
选xuǎn
to select, to elect, to choose
宣xuān
to proclaim, to declare, to announce
悬xuán
to hang, to hoist, to suspend
旋xuán
to revolve, to orbit, to return
玄xuán
deep, profound, abstruse
萱xuān
day-lily, Hemerocallis fulva
炫xuàn
to glitter, to shine
轩xuān
pavilion