Chữ Hán
踅
xué
to pace
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pace
- to turn around midway
- walk with one leg
- to walk around
- turn back midway
Pinyin
xuéchì
Thứ tự nét
踅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan