Chữ Hán
訝
yà
amazed, surprised
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- amazed, surprised
- to express surprise
- astounded
Giản thể / Phồn thể
讶→訝
Thứ tự nét
訝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
呀ya
particle used to express surprise
亚yà
Asia
压yā
press
牙yá
tooth, molar
雅yǎ
elegant, graceful, refined
鸭yā
duck
押yā
to arrest, to detain
娅yà
a mutual term of address for sons-in-law or brothers-in-law