Chữ Hán
咽
yàn
throat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- throat
- pharynx
- throat; pharynx
- narrow pass
- variant of 嚥|咽[yan4]
Pinyin
yànyānyè
Giản thể / Phồn thể
咽→咽
Dạng biến thể: 嚥
Dạng biến thể
Thứ tự nét
咽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
言yán
words, speech
演yǎn
to perform, to act, to put on a play
烟yān
smoke, soot
眼yǎn
eyelet, hole, opening
盐yán
salt
严yán
strict, rigorous, rigid
沿yán
to follow a course, to go along
岩yán
cliff