Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

琰

yǎn

gemstone fire

12 nétBộ thủ 王Số 6050

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gemstone fire
  • scintillation
  • gem
  • glitter of gems

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The fire 炎 in a gem 王; 炎 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

琰

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan