Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

氜

yáng

helium

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • helium
  • old name for 氦[hai4], helium
  • old variant of 陽|阳[yang2]

Pinyin

yángrì

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The gas 气 that comprises the sun 日

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

氜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan