Chữ Hán
氜
yáng
helium
8 nétBộ thủ 气
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- helium
- old name for 氦[hai4], helium
- old variant of 陽|阳[yang2]
Pinyin
yángrì
Thứ tự nét
氜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan