Chữ Hán
崾
yǎo
a place name in Shanxi province
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a place name in Shanxi province
- (used in place names)
Thứ tự nét
崾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
岁suì
year
山shān
mountain, hill, peak
岛dǎo
island
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
峰fēng
peak, summit
岂qǐ
what
岩yán
cliff
崔cuī
high, lofty, towering
要yào
essential, necessary
药yào
drugs, medicine
咬yǎo
to bite, to gnaw
邀yāo
to invite, to welcome
腰yāo
waist, lower back
妖yāo
strange, weird, supernatural
摇yáo
to rock, to shake
窑yáo
kiln, oven