Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

杳

yǎo

dark, mysterious, obscure

8 nétBộ thủ 木Số 5328

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dark, mysterious, obscure
  • deep
  • dark and quiet
  • disappear

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The sun 日 setting below the woods 木

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

杳

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan