Chữ Hán
謠
yáo
rumor
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rumor
- folksong, ballad
- popular ballad
Giản thể / Phồn thể
谣→謠
Thứ tự nét
謠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
要yào
essential, necessary
药yào
drugs, medicine
咬yǎo
to bite, to gnaw
邀yāo
to invite, to welcome
腰yāo
waist, lower back
妖yāo
strange, weird, supernatural
摇yáo
to rock, to shake
窑yáo
kiln, oven