Chữ Hán
䍃
yóu
vase, pitcher, earthenware
10 nétBộ thủ 缶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vase, pitcher, earthenware
- (archaic) vase; pitcher
Pinyin
yóuyáo
Thứ tự nét
䍃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
缺quē
to lack, to be short
罐guàn
jar, jug, pitcher, pot
缸gāng
earthen jug, crock, cistern
缶fǒu
earthen crock or jar
罄qìng
empty
罅xià
crack, fissure, split
有yǒu
to have, to own, to possess
又yòu
and, also, again, in addition
由yóu
cause, reason
右yòu
right
油yóu
oil, fat, grease, lard
优yōu
superior
游yóu
to wander, to travel, to tour, to roam
尤yóu
especially, particularly