Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嶷

yí

a mountain range in Hunan province

17 nétBộ thủ 山Số 6098

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a mountain range in Hunan province
  • name of a mountain in Hunan

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mountain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嶷

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan