Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

挹

yì

to bale out

10 nétBộ thủ 扌Số 5616

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bale out
  • to pour
  • (literary) to scoop up; to ladle out
  • (literary) to draw toward oneself

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

挹

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan