Chữ Hán
殹
yì
an echo
11 nétBộ thủ 殳
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- an echo
- (archaic) (meaning unclear)
- (final particle)
Thứ tự nét
殹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan