Chữ Hán
議
yì
to consult, to talk over
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to consult, to talk over
- to criticize, to discuss
- to comment on
- to discuss
- to suggest
Giản thể / Phồn thể
议→議
Thứ tự nét
議Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan