Chữ Hán
義
yì
right conduct, propriety
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- right conduct, propriety
- justice
- surname Yi
- (Tw) Italy (abbr. for 義大利|义大利[Yi4 da4 li4])
- righteousness
Giản thể / Phồn thể
义→義
Thứ tự nét
義Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan