Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

義

yì

right conduct, propriety

13 nétBộ thủ 羊Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • right conduct, propriety
  • justice
  • surname Yi
  • (Tw) Italy (abbr. for 義大利|义大利[Yi4 da4 li4])
  • righteousness

Giản thể / Phồn thể

义→義

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

sheep

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

義

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan