Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

邕

yōng

former or literary name for Nanning (in Guangxi)

10 nétBộ thủ 邑Số 5390

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • former or literary name for Nanning (in Guangxi)
  • Yong River (Guangxi)
  • short name for Nanning (Guangxi)
  • city surrounded by a moat
  • old variant of 雍[yong1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The area 邑 around a river 巛

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

邕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan