Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

牖

yǒu

window

15 nétBộ thủ 片Số 6393

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • window
  • to enlighten
  • lattice window

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

door

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

牖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan