Chữ Hán
榆
yú
elm tree
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- elm tree
- elm
Thứ tự nét
榆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ Hán
yú
elm tree
Thứ tự nét
榆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Từ vựng
Chữ liên quan