Chữ Hán
盂
yú
basin
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- basin
- cup
- wide-mouthed jar or pot
Thứ tự nét
盂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
盖gài
to cover, to hide, to protect
盘pán
tray, plate, dish
监jiān
to supervise, to direct, to control
盗dào
to rob, to steal
盐yán
salt
盒hé
small box or case
盛shèng
abundant, flourishing
盟méng
alliance, covenant
与yǔ
and
于yú
at, in, on
语yǔ
words, language
鱼yú
fish
欲yù
desire, want, longing, intent
余yú
surplus, remainder
逾yú
to jump over
雨yǔ
rain