Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

矞

yù

to bore with an awl

12 nétBộ thủ 矛Số 6641

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bore with an awl
  • bright, charming
  • grand
  • elegant
  • propitious

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To bore a hole with an awl 矛

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

矞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan