Chữ Hán
龉
yǔ
uneven teeth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- uneven teeth
- to disagree
- used in 齟齬|龃龉[ju3 yu3]
Giản thể / Phồn thể
龉→齬
Thứ tự nét
龉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan