Chữ Hán
橼
yuán
citrus
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- citrus
- used in 枸櫞|枸橼[ju3 yuan2] and 香櫞|香橼[xiang1 yuan2]
Giản thể / Phồn thể
橼→櫞
Thứ tự nét
橼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
元yuán
first
原yuán
source, origin, beginning
远yuǎn
distant, remote, far
员yuán
employee
愿yuàn
desire, wish
院yuàn
court, yard, courtyard
源yuán
spring
园yuán
garden, park