Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

橼

yuán

citrus

16 nétBộ thủ 木Số 6933Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • citrus
  • used in 枸櫞|枸橼[ju3 yuan2] and 香櫞|香橼[xiang1 yuan2]

Giản thể / Phồn thể

橼→櫞

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

橼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan