Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鼋

yuán

large turtle, sea turtle

12 nétBộ thủ 龟Số 4879Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • large turtle, sea turtle
  • sea turtle

Giản thể / Phồn thể

鼋→黿

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

toad

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鼋

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan