Chữ Hán
佗
tuó
other, he
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- other, he
- surname
- a load
- carry on the back
Thứ tự nét
佗Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
托tuō
to raise, to support
拖tuō
to drag, to haul, to tow
脱tuō
to take off, to shed
妥tuǒ
secure, sound
陀tuó
steep bank, rough terrain
坨tuó
lump, heap
驮tuó
to carry on one's back
驼tuó
camel