Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

佗

tuó

other, he

7 nétBộ thủ 亻Số 4881

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • other, he
  • surname
  • a load
  • carry on the back

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Another 它 person 亻; see 他 and 她 for modern variants

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

佗

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan