Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

筠

yún

bamboo skin

13 nétBộ thủ ⺮Số 4487

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bamboo skin
  • used in 筠連|筠连[Jun1 lian2] (the name of a place in Sichuan)
  • skin of bamboo

Pinyin

yúnjūn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bamboo

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

筠

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan